越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dân chủ” (1)
dân chủ
英语
名democracy
Dân chủ là một giá trị quan trọng.
Democracy is an important value.
相关词“dân chủ” (1)
người dẫn chương trình

英语
名MC
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
短语“dân chủ” (5)
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945.
The Democratic Republic of Vietnam came into being in 1945.
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.
Dân chủ là một giá trị quan trọng.
Democracy is an important value.
